Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Cuộn Inox 430

(Click vào để xem ảnh lớn)

Cuộn Inox 430

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 1938
  • Tên gọi: Cuộn Inox 430, Cuộn thép không gỉ 430, Cuộn Inox hít (có từ tính).
  • Tiêu chuẩn: ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản).
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic (Ferritic Stainless Steel).
  • Mác thép: 430 (ASTM A240), SUS 430 (JIS G4305).
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Ứng dụng chính: Đồ gia dụng, thiết bị nhà bếp, trang trí nội thất, các chi tiết ô tô không yêu cầu chống ăn mòn cao.
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Inox 400 Series

Hệ thống cửa hàng

Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng

Chính sách mua hàng

Thông tin sản phẩm

Cuộn Inox 430 Là Gì?

Cuộn Inox 430 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, được cung cấp dưới dạng cuộn để tối ưu cho các dây chuyền sản xuất. Đặc điểm nhận dạng cốt lõi của nó là:

  1. Không chứa hoặc chứa rất ít Niken: Đây là yếu tố quyết định giúp Inox 430 có giá thành cực kỳ cạnh tranh so với dòng Inox 3xx (như 304).

  2. Có từ tính: Do có cấu trúc tinh thể Ferrite, Inox 430 hút nam châm. Đây là một đặc điểm tự nhiên và là cách đơn giản nhất để phân biệt nó với Inox 304.

  3. Chứa hàm lượng Crom khá cao (khoảng 17%): Đảm bảo khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường thông thường.

Đặc Điểm Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật và quy cách

  • Độ dày (Thickness): Rất đa dạng, phổ biến từ 0.3mm đến 3.0mm.

  • Khổ rộng (Width): Các khổ tiêu chuẩn 1000mm, 1220mm, 1500mm, hoặc được xẻ băng theo yêu cầu.

  • Trọng lượng cuộn (Coil Weight): Thường từ 3 đến 10 tấn.

  • Bề mặt (Finish): Rất đa dạng, đặc biệt nổi tiếng với bề mặt bóng:

    • 2B (Mờ): Bề mặt tiêu chuẩn.

    • BA (Bóng gương): Rất phổ biến cho Inox 430, dùng cho các ứng dụng trang trí cao cấp.

    • HL (Xước), No.4 (Xước mịn): Dùng cho thiết bị gia dụng.

Thành phần hóa học (Theo tiêu chuẩn ASTM A240)

Bảng so sánh này cho thấy rõ lý do tại sao Inox 430 lại có giá thành hấp dẫn.

Nguyên tố Inox 430 (%) Inox 304 (%) (Để so sánh) Ghi chú
Cacbon (C) ≤ 0.12 ≤ 0.08  
Crom (Cr) 16.0 - 18.0 18.0 - 20.0 Hàm lượng Crom cao, đảm bảo chống ăn mòn tốt.
Niken (Ni) ≤ 0.75 8.0 - 10.5 Cực kỳ thấp, yếu tố quyết định giá thành.
Mangan (Mn) ≤ 1.00 ≤ 2.00  
Silic (Si) ≤ 1.00 ≤ 0.75  

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ~450 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ~205 MPa

  • Độ giãn dài (Elongation): ~22%

  • Độ cứng (Hardness): ~85 HRB

  • Đặc tính quan trọng: Có từ tính mạnh.

Ưu Điểm Vượt Trội Của Cuộn Inox 430

  1. Giá thành cực kỳ cạnh tranh: Đây là ưu điểm số một. Việc không phụ thuộc vào giá Niken biến động giúp Inox 430 luôn là lựa chọn kinh tế hàng đầu.

  2. Tính thẩm mỹ cao: Dễ dàng được đánh bóng để đạt được bề mặt sáng như gương (BA), mang lại vẻ ngoài sang trọng, cao cấp cho sản phẩm.

  3. Khả năng gia công, tạo hình tốt: Ở trạng thái ủ mềm, Inox 430 khá dẻo, dễ dàng cho việc uốn, dập sâu, tạo hình các chi tiết phức tạp.

  4. Chống ăn mòn tốt trong điều kiện thường: Chống chịu tốt sự ăn mòn từ khí quyển, nước ngọt, axit hữu cơ và axit nitric.

  5. Đặc tính từ tính hữu ích: Phù hợp cho các ứng dụng cần đến từ tính như giá treo dao nam châm, các chi tiết cần cố định bằng từ trường.

Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Đời Sống

Nhờ sự cân bằng giữa giá cả và chất lượng, Cuộn Inox 430 là nguyên liệu chính cho các ngành:

  • Thiết bị nhà bếp: Nồi, chảo (lớp ngoài cùng của nồi inox nhiều lớp dùng cho bếp từ), dao kéo, chậu rửa, các tấm ốp bếp.

  • Đồ gia dụng: Lồng máy giặt, vỏ máy rửa chén, các tấm ốp trang trí trên tủ lạnh, lò vi sóng.

  • Trang trí nội thất: Nẹp trang trí, tấm ốp tường, khung tranh ảnh, các chi tiết nội thất khác.

  • Công nghiệp ô tô: Các chi tiết trang trí, ốp viền không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.

  • Kiến trúc: Các ứng dụng trong nhà, không tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng

  • Hạn chế về khả năng hàn: Đây là nhược điểm lớn nhất. Khi hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt của Inox 430 có thể trở nên giòn và dễ nứt. Cần có quy trình hàn đặc biệt hoặc xử lý nhiệt sau khi hàn. Nếu ứng dụng cần hàn nhiều, hãy cân nhắc Inox 405 hoặc Inox 304.

  • Khả năng chống ăn mòn có giới hạn: Inox 430 không chịu được môi trường biển, môi trường chứa clorua, hoặc các hóa chất mạnh. Nó sẽ bị rỉ sét nhanh chóng trong các điều kiện này.

  • Độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp kém: Giống như các loại thép Ferritic khác, Inox 430 có thể trở nên giòn ở nhiệt độ dưới 0°C.

  • Phân biệt bằng nam châm: Cách đơn giản và hiệu quả nhất để phân biệt Inox 430 với Inox 304 là dùng nam châm. Inox 430 sẽ hút nam châm mạnh.

Lý do khách hàng tin chọn Baogang Steel.

Với sứ mệnh mang đến giải pháp thép toàn diện, Baogang Steel tự hào là đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về sắt thép nhờ những ưu điểm vượt trội:

  • Dịch vụ chuỗi cung ứng chuyên nghiệp: Là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực thép, Baogang Steel sở hữu hệ thống dịch vụ quốc tế chuyên nghiệp từ gia công, sản xuất đến phân phối, cam kết đáp ứng đa dạng yêu cầu của khách hàng toàn cầu.

  • Đa dạng sản phẩm chất lượng cao: Từ thép cuộn, thép tấm, thép không gỉ, thép ống, thép hình…v.v.. đến các sản phẩm cơ khí, chúng tôi cung cấp vật liệu đạt chuẩn, tối ưu cho mọi công trình xây dựng và ngành công nghiệp.

  • Giải pháp "một cửa" tiện lợi: Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ tích hợp trọn gói từ tư vấn, đặt hàng đến giao hàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.

  • Hỗ trợ khách hàng tận tâm: Đội ngũ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng giải đáp qua hotline 0888.48.7777 hoặc email info@baogangsteel.com.vn, đảm bảo mọi thắc mắc được xử lý nhanh chóng nhất.

  • Vị thế dẫn đầu tại Hải Phòng: Văn phòng đại diện tại thành phố Hải Phòng – trung tâm công nghiệp trọng điểm miền Bắc – giúp Baogang Steel tối ưu hóa logistics và dịch vụ.

Hãy đồng hành cùng Baogang Steel để nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giải pháp tối ưu cho mọi dự án!

Tư vấn sản phẩm

Sản phẩm liên quan
Tấm Inox 410
  • Tên gọi: Tấm Inox 410, Thép không gỉ 410, Thép Martensitic 410.
  • Tiêu chuẩn: ASTM A240 (Mỹ), JIS G4304 (Nhật Bản), EN 10088-2 (Châu Âu).
  • Loại thép: Thép không gỉ Martensitic (Martensitic Stainless Steel) – Có khả năng hóa cứng bằng nhiệt luyện.
  • Mác thép tương đương: SUS410 (Nhật Bản), 1.4006 (Châu Âu - DIN), UNS S41000 (Mỹ)
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Ứng dụng chính: Chế tạo van, bơm, trục máy, bu lông, ốc vít, tua bin, dao kéo thông thường.

Giá:Liên hệ

Tấm Inox 430
  • Tên gọi: Tấm Inox 430, Thép không gỉ 430, Inox hít (do có từ tính).
  • Tiêu chuẩn: ASTM A240 (Mỹ), JIS G4304 (Nhật Bản), EN 10088-2 (Châu Âu).
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic (Ferritic Stainless Steel).
  • Mác thép tương đương: SUS430 (Nhật Bản), 1.4016 (Châu Âu - DIN), UNS S43000 (Mỹ)
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Ứng dụng chính: Đồ dùng nhà bếp (nồi, chảo, dao, muỗng, nĩa), thiết bị gia dụng (máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng), trang trí nội thất, chi tiết ô tô.

Giá:Liên hệ

Tấm Inox 409L
  • Tên gọi: Tấm Inox 409L, Tấm thép không gỉ 409L, Tấm thép Ferritic 409L.
  • Tiêu chuẩn: ASTM A240 (Mỹ), JIS G4304 (Nhật Bản), EN 10088-2 (Châu Âu).
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic (Ferritic Stainless Steel).
  • Mác thép: UNS S40903 (Mỹ), SUS409L (Nhật Bản), 1.4512 (Châu Âu - DIN)
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Ứng dụng chính: Hệ thống ống xả ô tô, thiết bị nông nghiệp, bộ trao đổi nhiệt, vỏ lò nung, container.

Giá:Liên hệ

Tấm Inox 420J1 / 420J2
  • Tên gọi: Tấm Inox 420J1, Tấm Inox 420J2, Thép không gỉ 420J1/J2.
  • Tiêu chuẩn: JIS G4303, ASTM A276, EN 10088-2
  • Loại thép: Thép không gỉ Martensitic (Martensitic Stainless Steel) – Có khả năng tôi luyện để đạt độ cứng rất cao.
  • Mác thép tương đương:
    • 420J1 (SUS420J1): Tương đương mác 1.4021 (X20Cr13) theo tiêu chuẩn Đức/EN.
    • 420J2 (SUS420J2): Tương đương mác 1.4028 (X30Cr13) theo tiêu chuẩn Đức/EN và gần với mác 420 (UNS S42000) của Mỹ.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cắt gọt, lưỡi cưa, dụng cụ y tế, chi tiết máy chịu mài mòn (trục, van, piston), khuôn mẫu.

Giá:Liên hệ

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat