Hệ thống cửa hàng
Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng
Chính sách mua hàng
Thông tin sản phẩm
Ống đúc inox 304 là loại ống thép không gỉ austenitic mác 304, được sản xuất bằng phương pháp đúc – kéo liền mạch (seamless), không có đường hàn dọc hoặc vòng trên thân ống.
Ống được chế tạo từ phôi tròn inox 304, nung nóng và dùng phương pháp đùn – kéo hoặc khoan lỗ xuyên để tạo thành ống rỗng, sau đó tiếp tục cán nóng / kéo nguội để đạt kích thước, độ dày và chất lượng bề mặt theo yêu cầu tiêu chuẩn.
So với ống inox hàn (welded pipe), ống đúc (seamless) có:
Cấu trúc đồng nhất hơn.
Khả năng chịu áp, chịu lực và chống nứt tốt hơn ở điều kiện khắc nghiệt.
Thường được ưu tiên trong: đường ống áp lực, nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn, hệ thống an toàn quan trọng.
Tùy tiêu chuẩn, nhà sản xuất, nhưng phạm vi phổ biến của ống đúc inox 304:
Đường kính ngoài (OD):
Khoảng 6 mm – 630 mm (hoặc lên đến ~830 mm ở một số nhà máy).
Đường ống công nghiệp vừa & nhỏ thường trong khoảng 17–168 mm.
Độ dày thành ống (WT):
Từ khoảng 1.0 mm – 50 mm tùy size & schedule.
Các schedule thường gặp: Sch 5S, 10S, 40S, 80S, 160…
Chiều dài ống:
Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m (single random / fixed length), 5.8 m;
Có thể đặt chiều dài ngẫu nhiên (random length) hoặc cắt theo yêu cầu.
Phương pháp sản xuất:
Seamless (liền mạch) – cán nóng, kéo nguội.
Một số nhà sản xuất cung cấp cả ống hàn cùng mác để đồng bộ hệ thống.
Tình trạng bề mặt & xử lý nhiệt:
Ủ dung dịch (solution annealed) + tẩy axit (annealed & pickled) – bề mặt mờ đồng đều, sạch cáu cặn oxit.
Bề mặt polished (mài bóng), BA (bright annealed) cho nhu cầu thẩm mỹ cao (thực phẩm, trang trí).
Kiểu đầu ống:
Plain End (PE): cắt phẳng.
Beveled End (BE): vát mép để hàn.
Threaded End (TE): ren, dùng cho một số hệ thống nhỏ.
Thành phần điển hình của inox 304 (18/8) trong ống theo các tiêu chuẩn như ASTM A312, JIS G3459, EN 10216-5 (1.4301)
| Nguyên tố | Ký hiệu | Hàm lượng điển hình (%) |
|---|---|---|
| Cacbon | C | ≤ 0,08 |
| Silic | Si | ≤ 1,00 |
| Mangan | Mn | ≤ 2,00 |
| Phốt pho | P | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0,030 |
| Crom | Cr | 18,00 – 20,00 |
| Niken | Ni | 8,00 – 11,00 |
| Nitơ | N | ≤ 0,10 (tùy tiêu chuẩn) |
Tỷ lệ Cr–Ni cao chính là yếu tố tạo nên khả năng chống ăn mòn và độ bền của inox 304 trong nhiều môi trường công nghiệp.
Theo các dữ liệu kỹ thuật cho ASTM A312 TP304 / SUS304:
| Thuộc tính | Giá trị điển hình (304) |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo, Tensile (Rm) | ≥ 515 MPa |
| Giới hạn chảy 0,2%, Yield (Rp0.2) | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation, A50) | ≥ 40 % |
| Độ cứng tối đa (Brinell) | ≤ 201 HB |
| Độ cứng tối đa (Rockwell B) | ≤ 92 HRB |
| Khối lượng riêng | ≈ 7,93 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | ≈ 1400 – 1450 °C |
Nhờ cơ tính này, ống đúc inox 304 vừa đủ dẻo để uốn, loe, cán ren… vừa đủ bền cho các hệ thống chịu áp lực & nhiệt độ cao vừa phải.
Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
Chịu tốt nước sạch, nước nóng, khí ẩm, nhiều loại hóa chất nhẹ, môi trường thực phẩm… nhờ hàm lượng Cr–Ni cao.
Kết cấu liền mạch, chịu áp lực và rung động tốt
Không có đường hàn nên giảm nguy cơ rò rỉ, nứt tại mối hàn; phù hợp cho đường ống áp lực, nhiệt độ cao, hệ thống an toàn.
Gia công, lắp đặt thuận tiện
Vật liệu austenitic dễ uốn, loe, cán ren, hàn; phù hợp với đa dạng kiểu kết nối (mặt bích, ren, hàn đối đầu…).
Bề mặt sạch, đảm bảo vệ sinh
Dễ vệ sinh, ít bám cặn, phù hợp với ngành thực phẩm – đồ uống – dược phẩm khi xử lý bề mặt đúng tiêu chuẩn.
Dải quy cách rất rộng
OD, WT đa dạng, nhiều tiêu chuẩn & schedule khác nhau giúp thiết kế linh hoạt từ đường ống nhỏ trong máy móc tới pipeline công nghiệp.
Giá thành “dễ chịu” hơn so với inox 316
So với 316 (có Mo), inox 304 rẻ hơn, vẫn đáp ứng tốt đa số môi trường không chứa clorua cao.
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, cơ tính tốt, vệ sinh cao và kết cấu liền mạch, ống đúc inox 304 được sử dụng rất nhiều trong:
Ngành thực phẩm & đồ uống
Đường ống dẫn sữa, bia, nước giải khát, nước tinh khiết, siro…
Hệ thống CIP/SIP, đường ống hồi lưu, hệ thống tank & trao đổi nhiệt.
Ngành hóa chất & hóa dầu
Đường ống cho hóa chất nhẹ, dung môi, dầu…
Hệ thống gia nhiệt, trao đổi nhiệt, coil ống.
Ngành dược phẩm & mỹ phẩm
Hệ thống nước tinh khiết, nước WFI (với yêu cầu xử lý bề mặt cao hơn).
Đường ống sản xuất mỹ phẩm, dung dịch vệ sinh.
Hệ thống HVAC, hơi & nước nóng
Đường ống dẫn hơi, nước nóng, nước lạnh, glycol… trong nhà máy & tòa nhà.
Xử lý nước & môi trường
Đường ống trong trạm xử lý nước, nước thải (không quá nhiều clorua / axit mạnh).
Công nghiệp đóng tàu, cơ khí, kết cấu
Đường ống trên tàu, kết cấu khung inox, chi tiết chịu ăn mòn ngoài trời.
Ứng dụng dân dụng & kiến trúc
Đường ống cấp nước, hệ thống PCCC, lan can, tay vịn, chi tiết trang trí kết cấu.
Để ống inox 304 phát huy tối đa hiệu quả và tuổi thọ, cần lưu ý:
Lựa chọn đúng môi trường làm việc
Inox 304 không phải “chống ăn mòn tuyệt đối”.
Trong môi trường clorua cao (nước biển, nước muối, hóa chất chứa Cl⁻…), nguy cơ rỗ, kẽ nứt ứng suất (SCC) tăng rõ rệt. Với môi trường này, nên cân nhắc inox 316/316L hoặc duplex thay thế.
Chú ý vùng hàn & xử lý sau hàn
Dù là ống đúc, nhưng khi lắp đặt hệ thống vẫn có rất nhiều mối hàn nối.
Vùng hàn nếu không được tẩy rửa, thụ động hóa đúng cách sẽ dễ bị ăn mòn cục bộ trước phần thân ống.
Vệ sinh & bảo trì định kỳ
Trong hệ thống thực phẩm / dược, cần quy trình CIP/SIP chuẩn, dùng hóa chất tẩy rửa phù hợp.
Tránh để cặn bẩn, chất lắng đọng lâu ngày gây ăn mòn kẽ & nhiễm bẩn sản phẩm.
Tránh nhiễm bẩn từ thép carbon
Khi gia công, lưu kho, vận chuyển, nên tách riêng inox với thép carbon;
Tránh mạt sắt bám lên bề mặt inox gây gỉ bề mặt giả, làm xấu thẩm mỹ và gây hiểu lầm chất lượng.
Kiểm soát áp lực & nhiệt độ theo tiêu chuẩn
Lựa chọn schedule phù hợp (5S, 10S, 40S, 80S…) dựa trên tính toán áp lực, tiêu chuẩn thiết kế.
Không nên dùng ống mỏng trong hệ thống áp lực cao, rung động lớn.
Kiểm tra chứng chỉ & xuất xứ
Yêu cầu MTC (Mill Test Certificate) đầy đủ: thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp sản xuất (seamless), nhiệt luyện…
Đảm bảo nguồn hàng đúng tiêu chuẩn ASTM/JIS/EN tương ứng với yêu cầu thiết kế.
Với sứ mệnh mang đến giải pháp thép toàn diện, Baogang Steel tự hào là đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về sắt thép nhờ những ưu điểm vượt trội:
Dịch vụ chuỗi cung ứng chuyên nghiệp: Là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực thép, Baogang Steel sở hữu hệ thống dịch vụ quốc tế chuyên nghiệp từ gia công, sản xuất đến phân phối, cam kết đáp ứng đa dạng yêu cầu của khách hàng toàn cầu.
Đa dạng sản phẩm chất lượng cao: Từ thép cuộn, thép tấm, thép không gỉ, thép ống, thép hình…v.v.. đến các sản phẩm cơ khí, chúng tôi cung cấp vật liệu đạt chuẩn, tối ưu cho mọi công trình xây dựng và ngành công nghiệp.
Giải pháp "một cửa" tiện lợi: Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ tích hợp trọn gói từ tư vấn, đặt hàng đến giao hàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Hỗ trợ khách hàng tận tâm: Đội ngũ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng giải đáp qua hotline 0888.48.7777 hoặc email info@baogangsteel.com.vn, đảm bảo mọi thắc mắc được xử lý nhanh chóng nhất.
Vị thế dẫn đầu tại Hải Phòng: Văn phòng đại diện tại thành phố Hải Phòng – trung tâm công nghiệp trọng điểm miền Bắc – giúp Baogang Steel tối ưu hóa logistics và dịch vụ.
Hãy đồng hành cùng Baogang Steel để nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giải pháp tối ưu cho mọi dự án!
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ